WinHSK
返回查词
pōu
ㄆㄡ
HSK7-9v单字

giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ

analyse; examine; dissect 参见: 剖 白; 剖 释; 剖 析

漢越 phẫu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 破开
  2. 分辨;分析
  3. 剖是指用刀切开物体,通常用于解剖或剖析事物的内部结构。

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ

破开

义项 vHSK7-9

phân biệt; phân tích

分辨;分析

义项 vHSK7-9

khía; mổ; phân tích

剖是指用刀切开物体,通常用于解剖或剖析事物的内部结构。

顺产还是剖腹产?

Shùnchǎn háishì pōufùchǎn?

HSK6

Sinh thường hay sinh mổ?

Natural birth or C-section?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️