拼
剖白
HSK7-9v 0 · Lv.1
pōubái
bộc bạch; phân bua; nói rõ
漢越
字解构
Phân tích chữ剖pōuHSK7-9giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分