WinHSK
返回查词
zhù
ㄓㄨˋ
HSK3v单字

giúp; hỗ trợ; trợ giúp

help; assist; aid 参见:爱莫能 助 ;辅 助 ;资 助 助 消化 aid digestion 助

漢越 trợ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给别人支持,帮助,协助

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

giúp; hỗ trợ; trợ giúp

给别人支持,帮助,协助

我可以帮助你吗?

Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ ma?

HSK2

Tôi có thể giúp bạn không?

Can I help you?

你会写“帮助”的“助”这个字吗?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你会写“帮助”的“助”这个字吗?HSK2
你会写“帮助”的“助”这个字吗?
会写,你看,这样写。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️