返回查词 帮助bāngzhùHSK3giúp; cứu giúp; viện trợ; giúp đỡ协助xiézhùHSK6giúp; giúp đỡ; trợ giúp; hiệp trợ; hỗ trợ助理zhùlǐHSK6trợ giúp; giúp đỡ; trợ lý辅助fǔzhùHSK6giúp; phụ giúp; giúp đỡ; hỗ trợ借助jièzhùHSK6nhờ; nhờ vào; cậy vào; nhờ sự giúp đỡ赞助zànzhùHSK7-9tài trợ; đồng ý giúp đỡ自助zìzhùHSK6tự; tự giúp mình; tự phục vụ援助yuánzhùHSK7-9viện trợ; giúp đỡ; cứu trợ; chi viện助手zhùshǒuHSK6trợ lý; trợ thủ; người giúp sức助教zhùjiàoHSK3trợ giảng; trợ giáo
助
zhù
ㄓㄨˋHSK3v单字
giúp; hỗ trợ; trợ giúp
help; assist; aid 参见:爱莫能 助 ;辅 助 ;资 助 助 消化 aid digestion 助
漢越 trợ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给别人支持,帮助,协助
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
giúp; hỗ trợ; trợ giúp
给别人支持,帮助,协助
我可以帮助你吗?
Wǒ kěyǐ bāngzhù nǐ ma?
≈HSK2
Tôi có thể giúp bạn không?
Can I help you?
你会写“帮助”的“助”这个字吗?
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你会写“帮助”的“助”这个字吗?HSK2
男:你会写“帮助”的“助”这个字吗?
女:会写,你看,这样写。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️