WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
助手
HSK6
n
0 · Lv.1
zhùshǒu
trợ lý; trợ thủ; người giúp sức
漢越 trợ thủ
字解构
Phân tích chữ
助
zhù
HSK3
giúp; hỗ trợ; trợ giúp
手
shǒu
HSK1
tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
助手席
zhù shǒu xí
HSK6
ghế phụ
司机助手
sī jī zhù shǒu
HSK6
phụ lái
网银助手
wǎng yín zhù shǒu
HSK6
phền mềm hỗ trợ
查词
复习
真题
工具
我的