WinHSK
返回查词
ㄋㄨˇ
HSK3v单字

gắng sức; cố gắng; ráng sức; nỗ lực

exert oneself; make an effort 参见: 努 力 再 努

漢越 nỗ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使出 (力气)
  2. 用力鼓起;凸出
  3. 用力太过;身体内部受伤

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

gắng sức; cố gắng; ráng sức; nỗ lực

使出 (力气)

他一直在努力地工作。

tā yì zhí zài nǔ lì de gōng zuò.

HSK3

Anh ấy luôn cố gắng chăm chỉ làm việc.

He has been working hard all along.

大家都在努力学习。

dà jiā dōu zài nǔ lì xué xí.

HSK3

Mọi người đều đang nỗ lực học tập.

Everyone is studying hard.

义项 vHSK3

bĩu; dẩu; trố; lồi ra

用力鼓起;凸出

他朝我努嘴说话。

tā cháo wǒ nǔ zuǐ shuō huà.

HSK6

Anh ấy bĩu môi nói chuyện với tôi.

He pursed his lips and spoke to me.

孩子努着嘴想要糖果。

hái zi nǔ zhe zuǐ xiǎng yào táng guǒ.

HSK6

Đứa trẻ bĩu môi muốn kẹo.

The child pursed his lips, wanting candy.

义项 vHSK3

bị thương

用力太过;身体内部受伤

别太用力,会努伤的。

bié tài yòng lì, huì nǔ shāng de.

HSK6

Đừng dùng quá sức sẽ bị thương.

Don't use too much force, or you'll strain yourself.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️