拼
努比亚
HSK4n 0 · Lv.1
nǔbǐyà
Nubia; một thương hiệu điện thoại di động Trung Quốc
漢越
字解构
Phân tích chữ努nǔHSK3gắng sức; cố gắng; ráng sức; nỗ lực比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so亚yàHSK4hơi kém; thua kém
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分