返回查词 切勿qiè wùHSK7-9chớ; cấm; không nên; không được; ngàn lần không được勿药wù yàoHSK7-9Không cần thuốc.
§ Xem vật dược hữu hỉ 勿藥有喜.勿忘我wù wàng wǒHSK7-9hoa lưu ly勿求人wù qiú rénHSK7-9Đừng cầu xin người khác宁缺勿滥níng quē wù lànHSK7-9giống như 寧缺毋濫 | 宁缺毋滥生人勿近shēng rén wù jìnHSK7-9khó gần; khó tiếp xúc; không quen miễn lại gần非诚勿扰fēi chéng wù rǎoHSK7-9xin đừng quấy rầy nếu không nghiêm túc请勿打扰qǐng wù dǎ rǎoHSK7-9xin đừng làm phiền请勿吸烟qǐng wù xī yānHSK7-9không hút thuốc
勿
wù
ㄨˋHSK7-9adv单字
chớ; đừng; miễn; không
漢越 vật
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示禁止或劝阻,如''不要 ''
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK7-9
chớ; đừng; miễn; không
副词,表示禁止或劝阻,如''不要 ''
非工作人员,请勿入内。
Fēi gōngzuò rényuán, qǐng wù rù nèi.
≈HSK5
Không phải nhân viên, vui lòng không vào.
Staff only. Please do not enter.
非工作人员请勿入内。
≈HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️