WinHSK
返回查词
ㄨˋ
HSK7-9adv单字

chớ; đừng; miễn; không

漢越 vật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 副词,表示禁止或劝阻,如''不要 ''

义项

Nghĩa
义项 advHSK7-9

chớ; đừng; miễn; không

副词,表示禁止或劝阻,如''不要 ''

非工作人员,请勿入内。

Fēi gōngzuò rényuán, qǐng wù rù nèi.

HSK5

Không phải nhân viên, vui lòng không vào.

Staff only. Please do not enter.

非工作人员请勿入内。

HSK5

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️