拼
生人勿近
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shēngrénwùjìn
khó gần; khó tiếp xúc; không quen miễn lại gần
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn人rénHSK1người, con người, nhân tài勿wùHSK7-9chớ; đừng; miễn; không近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分