返回查词 区别qūbiéHSK4phân biệt; khác với郊区jiāoqūHSK4vùng ngoại thành; vùng ngoại ô; khu vực ngoại thành地区dìqūHSK5khu; miền; vùng小区xiǎoqūHSK3tiểu khu; khu dân cư; khu chung cư区域qūyùHSK5vùng; khu vực; địa bàn社区shèqūHSK5phường; khu dân cư市区shìqūHSK4nội thành; khu vực thành thị; khu vực thành phố区分qūfēnHSK6phân chia; phân biệt区区qūqūHSK7-9nhỏ bé; không đáng kể; không quan trọng园区yuánqūHSK7-9khu vực; khu công nghiệp
区
qū
ㄑㄩHSK3n单字
khu; vùng; khu vực
district; region [administrative division] 参见:军 区 ;特 区 ;行政 区
漢越 khu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
họ Âu
姓
我家住在广州番禺区。
Wǒ jiā zhù zài Guǎngzhōu Pānyú Qū.
≈HSK4
Nhà tôi ở quận Phiên Ngung, Quảng Châu.
My home is in Panyu District, Guangzhou.
只有当你跨出舒服区以后,你才能使自己人生的圆圈变大,你才能把自己塑造成一个更优秀的人。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你休息会儿,我们轮流开。HSK5
女:你休息会儿,我们轮流开。
男:没事,一路走的都是高速,不累。
女:不行,你都开了一上午了,疲劳驾驶很危险的。
男:好吧,到前面服务区停下来换你。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️