WinHSK

园区

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuánqū

khu vực; khu công nghiệp

industrial park/estate; business park 高科技/工业 园区 high-tech/industrial park

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50