WinHSK
返回查词
huì
ㄏㄨㄟˋ
HSK7-9n单字

cây cỏ; cỏ; thảo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各种草 (多指供观赏的) 的总称

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cây cỏ; cỏ; thảo

各种草 (多指供观赏的) 的总称

花园里有很多美丽的花卉。

Huāyuán lǐ yǒu hěnduō měilì de huāhuì.

HSK5

Trong vườn có rất nhiều hoa cỏ đẹp.

There are many beautiful flowers in the garden.

春天是欣赏花卉的好时节。

Chūntiān shì xīnshǎng huāhuì de hǎo shíjié.

HSK5

Mùa xuân là thời điểm tốt để ngắm hoa cỏ.

Spring is a good time to enjoy flowers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️