拼
奇葩异卉
HSK7-9n 0 · Lv.1
qípāyìhuì
loài thực vật kỳ lạ
漢越
字解构
Phân tích chữ奇qíHSK3hiếm thấy; đặc sắc; khác thường葩pāHSK7-9hoa异yìHSK6khác; khác nhau; không giống卉huìHSK7-9cây cỏ; cỏ; thảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分