返回查词 友谊yǒuyìHSK4tình bạn友好yǒuhǎoHSK4hữu hảo; hữu nghị; thân thiện室友shì yǒuHSK2bạn cùng phòng友善yǒushànHSK7-9thân thiện; hiền hòa; hòa nhã友情yǒuqíngHSK4hữu nghị; tình bạn; tình hữu nghị; tình bằng hữu舍友shè yǒuHSK5bạn kí túc xá网友wǎngyǒuHSK4bạn trên mạng; bạn trực tuyến好友hǎoyǒuHSK4bạn thân; bạn tâm giao; bạn chí cốt男友nán yǒuHSK1bạn trai校友xiào yǒuHSK1bạn học; đồng học; bạn cùng trường; cựu sinh viên
友
yǒu
ㄧㄡ˙HSK1adj, n单字
bạn, bạn bè
friendly; affable 参见: 友 邦; 友 军; 友 人
漢越 hữu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朋友(如 朋友)
义项
Nghĩa义项 ①adj, n≈HSK1
bạn, bạn bè
他是我的好朋友。
Tā shì wǒ de hǎo péngyou.
≈HSK1
Anh ấy là bạn tốt của tôi.
He is my good friend.
他是我的战友。
Tā shì wǒ de zhànyǒu.
≈HSK5
Anh ấy là chiến hữu của tôi.
He is my comrade-in-arms.
他是一个非常友善的人。
Tā shì yīgè fēicháng yǒushàn de rén.
≈HSK4
Anh ấy là một người rất thân thiện.
He is a very friendly person.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️