WinHSK
返回查词
yǒu
ㄧㄡ˙
HSK1adj, n单字

bạn, bạn bè

friendly; affable 参见: 友 邦; 友 军; 友 人

漢越 hữu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朋友(如 朋友)

义项

Nghĩa
义项 adj, nHSK1

bạn, bạn bè

他是我的好朋友。

Tā shì wǒ de hǎo péngyou.

HSK1

Anh ấy là bạn tốt của tôi.

He is my good friend.

他是我的战友。

Tā shì wǒ de zhànyǒu.

HSK5

Anh ấy là chiến hữu của tôi.

He is my comrade-in-arms.

他是一个非常友善的人。

Tā shì yīgè fēicháng yǒushàn de rén.

HSK4

Anh ấy là một người rất thân thiện.

He is a very friendly person.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️