WinHSK

校友

HSK1n
0 · Lv.1
xiàoyǒu

bạn học; đồng học; bạn cùng trường; cựu sinh viên

schoolfellow; schoolmate; alumnus; alumna 知名 校友 notable alumni 校友 网 alumni web 校友 通讯录 alumni address book/directory 校友 录 alumni record 校友 联络 alumnus connection 校友 聚会 alumni reunion 校友 基金会 alumni fund 校友 会 alumni association

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50