WinHSK
返回查词
pàn
ㄆㄢˋ
HSK7-9v单字

phản; phản bội

betray; rebel against 参见:背 叛 ;众 叛 亲离 叛 贼 traitor; rebel

漢越 bạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 背离自己的一方;投靠敌方

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

phản; phản bội

背离自己的一方;投靠敌方

他背叛了我。

Tā bèipàn le wǒ.

HSK6

Anh ta phản bội tôi.

He betrayed me.

他竟然叛变了自己的国家。

Tā jìngrán pànbiàn le zìjǐ de guójiā.

HSK6

Anh ấy lại dám phản bội đất nước của mình.

He actually betrayed his own country.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️