拼
叛逆
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
pànnì
phản bội; phản nghịch; nổi loạn
rebel 对旧制度的 叛逆 rebel to the old system 对封建礼教的 叛逆 rebel against feudal ethics 剪除 叛逆 get rid of rebels
漢越 bạn nghịch
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分