返回查词 另外lìngwàiHSK4khác; ngoài; riêng; thêm另一lìng yīHSK4khác; cái khác另类lìng lèiHSK5dị; khác thường; kỳ lạ另行lìnɡxínɡHSK4thêm; sau另见lìng jiànHSK4xem thêm另有lìng yǒuHSK4có thêm cái khác另加lìng jiāHSK4bổ sung另算lìng suànHSK4Tính riêng; khác; tính toán khác另存lìng cúnHSK4Lưu Lại Khác另册lìng cèHSK5hộ khẩu của những phần tử bất hảo (xã hội cũ)
另
lìng
ㄌㄧㄥˋHSK4pro, adv单字
ngoài; khác
other; another 参见: 另 案; 另 册
漢越 lánh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 另外
- 除了
- 代替; 反而
义项
Nghĩa义项 ①pro≈HSK4
ngoài; khác
另外
这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?
≈HSK5
杜甫与李白合称“李杜”,为了与另两位诗人李商隐与杜牧即“小李杜”区别,杜甫与李白又被称为“大李杜”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
ngoài ra; bên cạnh đó
除了
你要早睡,另外要好好吃饭。
Nǐ yào zǎo shuì, lìngwài yào hǎohǎo chīfàn.
≈HSK4
Bạn nên đi ngủ sớm, ngoài ra nên ăn uống đầy đủ.
You should go to bed early, and also eat well.
义项 ③adv≈HSK4
thay; thay cho
代替; 反而
他总是另想办法。
Tā zǒng shì lìng xiǎng bànfǎ.
≈HSK4
Anh ấy luôn nghĩ ra cách khác.
He always thinks of another way.
Tình huống & hội thoại
您好,请问您要办理什么业务?HSK5
女:您好,请问您要办理什么业务?
男:我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗?
女:不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。
男:谢谢,开通网上银行需要另付费用吗?
女:不用,是免费的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️