WinHSK

另外

HSK4pro, adv, conj
0 · Lv.1
lìngwài

khác; ngoài; riêng; thêm

other; another 他家的双胞胎一个好动, 另外

漢越 lánh ngoại

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan