返回查词
叭
bā
ㄅㄚ˙HSK7-9onom单字
huỵch; phịch; phạch; phựt; bịch; rắc (âm thanh va chạm)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拼音; 碰击的声音.
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK7-9
huỵch; phịch; phạch; phựt; bịch; rắc (âm thanh va chạm)
拼音; 碰击的声音.
叭的一声,棍子断了。
bā de yī shēng, gùn zi duàn le.
≈HSK5
Rắc một tiếng, cây gậy gãy.
With a crack, the stick broke.
叭的一声,弦断了。
Bā de yī shēng, xián duàn le.
≈HSK5
Dây đàn đứt cái 'phựt'.
With a snap, the string broke.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️