拼
叭啦狗
HSK7-9n 0 · Lv.1
bālāgǒu
chó bull
漢越
字解构
Phân tích chữ叭bāHSK7-9huỵch; phịch; phạch; phựt; bịch; rắc (âm thanh va chạm)啦laHSK6đấy; nhé; nhá; à (hợp âm của "了", "啊")狗gǒuHSK1chó, con chó
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分