返回查词 咕叽gū jīHSK1thì thầm; thì thào; xì xào叽咕jī gūHSK1thầm thì; thì thầm; nói nhỏ; xì xào; thì thà thì thầm咔叽kǎ jīHSK1ka-ki (Anh: khaki)哔叽bì jīHSK1vải ga-ba-đin be (Pháp: beige) (hàng dệt len có vân chéo mật độ khá nhỏ. Ngoài ra còn có loại vải dệt bông vân xéo)不拉叽bù lā jīHSK1Không chịu hợp tác, không quan tâm咔叽布kǎ jī bùHSK1Vải kaki; kā jī bù - vải thô; vải bông叽叽喳喳jī ji zhā zhāHSK1líu ríu; ríu rít; chút chít (tượng thanh)叽里咕噜jī lǐ gū lūHSK1lầm rầm; lộc cộc
叽
jī
ㄐㄧㄠˋHSK1onom单字
chít chít; chiêm chiếp (từ tượng thanh)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK1
chít chít; chiêm chiếp (từ tượng thanh)
象声词
小鸟叽叽叫。
Xiǎo niǎo jījī jiào.
≈HSK3
Chim kêu chiêm chiếp.
The little bird chirps.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️