WinHSK
返回查词
ㄐㄧㄠˋ
HSK1onom单字

chít chít; chiêm chiếp (từ tượng thanh)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

chít chít; chiêm chiếp (từ tượng thanh)

象声词

小鸟叽叽叫。

Xiǎo niǎo jījī jiào.

HSK3

Chim kêu chiêm chiếp.

The little bird chirps.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️