拼
叽里咕噜
HSK1onom 0 · Lv.1
jīlǐgūlū
lầm rầm; lộc cộc
漢越
字解构
Phân tích chữ叽jīHSK1chít chít; chiêm chiếp (từ tượng thanh)里lǐHSK1bên trong, phía trong咕gūHSK7-9cục cục; cúc cu (từ tượng thanh)噜lūHSK1lải nhải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分