返回查词 吸引xīyǐnHSK4hấp dẫn; thu hút; lôi cuốn呼吸hūxīHSK5thở; hô hấp; hít thở吸收xīshōuHSK5hút; hấp thu; thấm hút; thu hút; thu nhận吸烟xīyānHSK4hút thuốc吸取xīqǔHSK6tiếp thu; thu lượm; thu nhận (thông tin, kiến thức...)吸管xīguǎnHSK5ống hút吸毒xīdúHSK7-9sử dụng ma túy; hút ma túy (chích)吸附xīfùHSK4hút; hấp thụ; thấm hút吸盘xīpánHSK4giác mút; miệng hút吸气xī qìHSK4hít
吸
xī
ㄒㄧHSK4v单字
hút; hít; húp; uống
inhale; breathe in; draw; suck 参见:呼 吸 ;吮 吸 用 吸 管 吸 果汁 suck juice through a straw 深 吸
漢越 hấp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过鼻;口把气体或液体抽入体内 (跟“呼”相对)
- 把外界的某些物质摄取到内部
- 吸引
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
hút; hít; húp; uống
通过鼻;口把气体或液体抽入体内 (跟“呼”相对)
我吸了一口烟。
wǒ xī le yī kǒu yān
≈HSK3
Tôi hút một hơi thuốc.
I took a puff of smoke.
第一,它能很好地吸汗,尤其适合那些容易出汗的人。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
hút; hấp thu; thấm hút
把外界的某些物质摄取到内部
她正用吸尘器吸尘。
tā zhèng yòng xī chén qì xī chén.
≈HSK4
Cô ấy đang dùng máy hút bụi để hút bụi.
She is vacuuming with a vacuum cleaner.
这件衬衫吸汗效果很好。
zhè jiàn chèn shān xī hàn xiào guǒ hěn hǎo.
≈HSK4
Chiếc áo sơ mi này thấm hút mồ hôi rất tốt.
This shirt has good sweat absorption.
义项 ③v≈HSK4
bám; hút; thu hút
吸引
磁铁可以吸住铁。
cí tiě kě yǐ xī zhù tiě
≈HSK5
Nam châm có thể hút sắt.
A magnet can attract iron.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️