WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
呼吸
HSK5
v
0 · Lv.1
hūxī
thở; hô hấp; hít thở
漢越 hô hấp
字解构
Phân tích chữ
呼
hū
HSK4
thở ra; thở
吸
xī
HSK4
hút; hít; húp; uống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
呼吸商
hū xī shāng
HSK5
lượng khí hô hấp; chỉ số hô hấp; lượng không khí hít vào và thở ra
呼吸器
hū xī qì
HSK5
Bình hơi (để thở), bình thở
呼吸机
hū xī jī
HSK5
máy thở; máy hô hấp; máy trợ thở
呼吸管
hū xī guǎn
HSK5
Ống hô hấp
呼吸道
hū xī dào
HSK5
đường hô hấp
深呼吸
shēn hū xī
HSK5
thở sâu; hít thở sâu, hít sâu
人工呼吸
rén gōng hū xī
HSK5
hô hấp nhân tạo; thở hít nhân tạo
呼吸困难
hū xī kùn nán
HSK5
sự khó thở
呼吸相通
hū xī xiāng tōng
HSK7-9
ý nghĩ như nhau; lợi hại tương quan; cùng hội cùng thuyền; đồng hội đồng thuyền
呼吸系统
hū xī xì tǒng
HSK5
hệ hô hấp
查词
复习
真题
工具
我的