返回查词 接吻jiēwěnHSK7-9hôn; thơm; hôn môi; hôn nhau吻合wěnhéHSK7-9ăn khớp; nhất trí; thích hợp; nhất quán亲吻qīnwěnHSK7-9hôn; hôn môi; hôn hít口吻kǒuwěnHSK7-9mõm; miệng; hàm (cá, chó); họng (súng)飞吻fēi wěnHSK7-9hôn gió舌吻shé wěnHSK7-9Nụ hôn kiểu Pháp吻痕wěn hénHSK7-9Hickey; hôn dấu; vết hôn香吻xiāng wěnHSK7-9nụ hôn ngọt ngào吻别wěn biéHSK7-9hôn tạm biệt强吻qiáng wěnHSK7-9cưỡng hôn; hôn mạnh; hôn cuồng nhiệt
吻
wěn
ㄨㄣˇHSK7-9v, n单字
hôn
animal's mouth; muzzle; snout
漢越 vẫn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用嘴唇接触人或物,表示喜爱
- 近;接近
- 语气; 声音
- 嘴唇
- 动物的嘴
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
hôn
用嘴唇接触人或物,表示喜爱
他轻轻地吻了她一下。
Tā qīngqīng de wěn le tā yīxià.
≈HSK4
Anh ấy nhẹ nhàng hôn cô ấy một cái.
He gently kissed her.
他深情地吻了她的额头。
Tā shēnqíng de wěn le tā de étóu.
≈HSK5
Anh ấy hôn lên trán cô ấy một cách trìu mến.
He kissed her forehead affectionately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
gần; ở gần
近;接近
义项 ③n≈HSK7-9
giọng; giọng điệu
语气; 声音
义项 ④n≈HSK7-9
môi
嘴唇
她亲吻了自己的孩子。
Tā qīnwěnle zìjǐ de háizi.
≈HSK5
Cô ấy đã hôn đứa con của mình.
She kissed her child.
她轻轻地亲吻他的额头。
Tā qīngqīng de qīnwěn tā de étóu.
≈HSK5
Cô ấy hôn nhẹ lên trán anh ấy.
She gently kissed his forehead.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ⑤n≈HSK7-9
mõm; miệng (động vật)
动物的嘴
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️