WinHSK

口吻

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒuwěn

mõm; miệng; hàm (cá, chó); họng (súng)

tone; note

漢越 khẩu vẫn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan