WinHSK
返回查词
chéng
ㄔㄥˊ
HSK6v单字

biếu; trình; dâng; trình ra; đưa ra; dâng lên; kiến nghị

assume (shape, colour, etc); appear; look; exhibit 参见: 呈 露; 呈 现; 呈 祥

漢越 trình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恭敬地送上去
  2. 具有 (某种形式;样子);呈现 (颜色;趋势)
  3. (呈 儿) 呈文

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

biếu; trình; dâng; trình ra; đưa ra; dâng lên; kiến nghị

恭敬地送上去

绿洲大多紧紧围绕水源分布,呈同心圆形状或者条状,它们被广大的荒漠所包围,就像海洋中的小岛,并因此而得名。

HSK5

也就是说,当鸟类飞离树枝时,其爪子的肌肉呈紧张状态,而当它“坐”稳之后,肌肉便松弛下来,爪子就自然地抓住树枝了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

có; mang; lộ ra; hiện ra

具有 (某种形式;样子);呈现 (颜色;趋势)

果实呈长圆形。

Guǒshí chéng chángyuánxíng.

HSK5

Quả có hình bầu dục.

The fruit is oval in shape.

义项 nHSK6

tờ trình; bản trình bày sự việc; đơn xin; đơn thỉnh cầu; kiến nghị

(呈 儿) 呈文

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️