拼
辞呈
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíchéng
đơn xin từ chức; đơn xin thôi việc
漢越 từ trình
字解构
Phân tích chữ辞cíHSK5từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)呈chéngHSK6biếu; trình; dâng; trình ra; đưa ra; dâng lên; kiến nghị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分