WinHSK
返回查词
yuán
ㄩㄢˊ
HSK3suffix单字

nhân viên; học viên; thành viên

漢越 viên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

họ Viên

他姓员。

tā xìng yuán

HSK1

Anh ấy họ Viên.

His surname is Yuan.

菜单被服务员拿走了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️