WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
员工
HSK5
n
0 · Lv.1
yuángōng
công nhân; nhân viên; công nhân viên
漢越 viên công
字解构
Phân tích chữ
员
yuán
HSK3
nhân viên; học viên; thành viên
工
gōng
HSK1
công; công việc; thợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
员工卡
yuán gōng kǎ
HSK5
thẻ công nhân; thẻ nhân viên; thẻ công tác
员工借支
yuán gōng jiè zhī
HSK5
tạm ứng cho công nhân viên
员工召会
yuán gōng zhào huì
HSK5
họp công nhân
员工帽子
yuán gōng mào zi
HSK5
nón công nhân
员工福利
yuán gōng fú lì
HSK6
phúc lợi của công nhân viên
员工通道
yuán gōng tōng dào
HSK6
Staff Only Lối Đi Dành Cho Nhân Viên (Công chúng miễn vào)
教职员工
jiào zhí yuán gōng
HSK4
giáo chức; giáo viên viên chức
酒店员工
jiǔ diàn yuán gōng
HSK5
NV khách sạn
查词
复习
真题
工具
我的