返回查词 味道wèidàoHSK4vị; mùi; mùi vị滋味zīwèiHSK7-9mùi; vị; mùi vị; hương vị口味kǒuwèiHSK5hương vị; mùi vị意味yìwèiHSK7-9ý nghĩa; ý tứ; hàm ý品味pǐnwèiHSK7-9nếm; nếm thử; nếm mùi; thưởng thức风味fēngwèiHSK7-9mùi vị; hương vị; hương vị đặc trưng; hương vị quê nhà气味qìwèiHSK6mùi; mùi vị美味měiwèiHSK5mỹ vị; món ăn ngon趣味qùwèiHSK6thú vị; hứng thú; lý thú香味xiānɡwèiHSK7-9hương; mùi thơm; hương vị; hương thơm
味
wèi
ㄨㄟˋHSK4n单字
vị
food; delicacy 参见:美 味 ;野 味
漢越 vị
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 舌头品尝东西时产生的酸;甜;苦;辣;咸等感觉
- 鼻子闻东西得到的感觉
- 意味; 趣味
- 说话带有某个地方的口音
- 男性;女性的吸引力
- 某类食品
- 中药配方;药物的一种叫一味
- 辨别滋味;体会
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
vị
舌头品尝东西时产生的酸;甜;苦;辣;咸等感觉
他喜欢尝试各种味道。
Tā xǐhuān chángshì gèzhǒng wèidào.
≈HSK3
Anh ấy thích thử nhiều vị khác nhau.
He likes to try different flavors.
他很有魅力。
Tā hěn yǒu mèilì.
≈HSK5
Anh ấy rất có sức hút.
He is very charming.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
mùi
鼻子闻东西得到的感觉
义项 ③n≈HSK4
ý vị; ý nghĩa
意味; 趣味
义项 ④n≈HSK4
âm; giọng
说话带有某个地方的口音
义项 ⑤n≈HSK4
phong cách; tính cách; khí chất; khí phách
男性;女性的吸引力
义项 6n≈HSK4
món; món ăn
某类食品
义项 7measure≈HSK4
món ăn; vị (thuốc)
中药配方;药物的一种叫一味
医生给我开了一味药。
Yīshēng gěi wǒ kāi le yī wèi yào.
≈HSK3
Bác sĩ đã kê cho tôi một vị thuốc.
The doctor prescribed a medicine for me.
义项 8v≈HSK4
nếm; thử; nếm thử; thưởng thức
辨别滋味;体会
品味这道菜要用心。
Pǐnwèi zhè dào cài yào yòngxīn.
≈HSK5
Thưởng thức món ăn này cần phải có tâm.
You need to savor this dish with care.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️