WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
香味
HSK7-9
n
0 · Lv.1
xiānɡwèi
hương; mùi thơm; hương vị; hương thơm
漢越 hương vị
字解构
Phân tích chữ
香
xiāng
HSK3
thơm; thơm tho
味
wèi
HSK4
vị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
清香味道
qīng xiāng wèi dào
HSK4
hương vị thanh mát
香味扑鼻
xiāng wèi pū bí
HSK7-9
mùi thơm nồng nặc
香味蜡烛
xiāng wèi là zhú
HSK7-9
nến thơm
查词
复习
真题
工具
我的