WinHSK
返回查词
yàn
ㄧㄢˋ
HSK7-9v单字多音

nuốt / nuốt; nhịn

pharynx; throat 参见:yàn;yè

漢越 yên, yết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使嘴里的食物或别的东西通过咽头到食道里去
  2. 比喻把话或怒气忍住不说或不发泄出来

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nuốt

使嘴里的食物或别的东西通过咽头到食道里去

他努力咽下那块肉。

Tā nǔlì yàn xià nà kuài ròu.

HSK5

Anh ấy cố gắng nuốt miếng thịt đó.

He tried hard to swallow that piece of meat.

义项 vHSK7-9

nuốt; nhịn

比喻把话或怒气忍住不说或不发泄出来

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️