WinHSK
返回查词
zāi
ㄗㄞ
HSK1part单字

quá; thay (biểu thị ngữ khí)

漢越 tai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语气词,表示感叹表示感叹的语气
  2. 语气词,跟疑问词合用,表示疑问或反诘

义项

Nghĩa
义项 partHSK1

quá; thay (biểu thị ngữ khí)

语气词,表示感叹表示感叹的语气

真快啊,风的速度。

Zhēn kuài a, fēng de sùdù.

HSK4

Nhanh quá, tốc độ của gió.

How fast the wind is!

岂有此理,这怎么可能?

Qǐ yǒu cǐ lǐ, zhè zěnme kěnéng?

HSK6

Sao lại có chuyện như vậy, điều này sao có thể?

How outrageous, how is this possible?

以“天地玄黄,宇宙洪荒”开头,“谓悟助者,焉哉手也”结尾。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 partHSK1

vậy; nào (biểu thị ngữ khí)

语气词,跟疑问词合用,表示疑问或反诘

哎呀,为什么这样?

āiyā, wèishénme zhèyàng?

HSK2

Tại sao vậy, tại sao như thế?

Oh dear, why is it like this?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️