拼
呜呼哀哉
HSK1intij 0 · Lv.1
wūhūāizāi
ô hô thương thay; đi đời nhà ma; ô hô ai tai (lời than thở trong văn tế thời xưa, nay thường dùng để nói về cái chết, sự sụp đổ với giọng khôi hài); chết đứ đừ
漢越
字解构
Phân tích chữ呜wūHSK7-9u; vù呼hūHSK4thở ra; thở哀āiHSK7-9bi thương; đau xót; đau thương; buồn rầu哉zāiHSK1quá; thay (biểu thị ngữ khí)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分