WinHSK
返回查词
āi
HSK5interj单字

ôi; chao ôi; ơ kìa; trời ơi (tỏ ý kinh ngạc hoặc không hài lòng)

漢越 ai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示惊讶或不满意
  2. 表示提醒

义项

Nghĩa
义项 intjHSK5

ôi; chao ôi; ơ kìa; trời ơi (tỏ ý kinh ngạc hoặc không hài lòng)

表示惊讶或不满意

哎,早点睡吧。

Āi, zǎo diǎn shuì ba.

HSK1

Này, ngủ sớm đi nhé!

Hey, go to bed early.

哎!你怎么能这么说呢!

Āi! Nǐ zěnme néng zhème shuō ne!

HSK2

Trời ơi! Sao anh có thể nói như thế!

Hey! How can you say that!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 intjHSK5

này; nè; ê (tỏ ý nhắc nhở)

表示提醒

哎,记得早点回家。

āi, jìde zǎo diǎn huí jiā.

HSK2

Này, nhớ về nhà sớm đấy.

Hey, remember to come home early.

哎,别忘了带钥匙。

Āi, bié wàngle dài yàoshi.

HSK3

Ê, đừng quên mang chìa khóa.

Hey, don't forget to bring the keys.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️