拼
哎呀
HSK5interj 0 · Lv.1
āiyā
ôi; chao; ôi chao (thể hiện sự ngạc nhiên)
漢越 ai nha
字解构
Phân tích chữ哎āiHSK5ôi; chao ôi; ơ kìa; trời ơi (tỏ ý kinh ngạc hoặc không hài lòng)呀yāHSK5kít; két (từ tượng thanh; tiếng cánh cửa kêu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分