WinHSK
返回查词
pēn
ㄆㄣ
HSK6v单字

phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)

漢越 phún

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (喷儿) 果品、蔬菜、鱼虾等大量上市的时期
  2. 开花结实的次数;成熟收割的次数

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

mùa (nông sản, hải sản)

(喷儿) 果品、蔬菜、鱼虾等大量上市的时期

如果没打中,它会重新瞄准,再喷一次。

HSK5

乌贼受到惊吓喷出墨汁。

Wūzéi shòudào jīngxià pēn chū mòzhī.

HSK5

Mực nang hoảng sợ phun ra mực đen.

The cuttlefish squirted ink when frightened.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 measureHSK6

lứa; loạt; lớp; đợt; vụ

开花结实的次数;成熟收割的次数

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️