拼
喷泉
HSK7-9n 0 · Lv.1
pēnquán
đài phun nước
fountain; gushing fountain 间歇 喷泉 geyser [ 相关词条 ] 喷泉效应 [名] fountain effect
漢越 phún tuyền
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đài phun nước
fountain; gushing fountain 间歇 喷泉 geyser [ 相关词条 ] 喷泉效应 [名] fountain effect
认识每个字,再去看它们组成的词 →