WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK5n, v单字

hiểu; biết

draw an analogy 参见:比 喻

漢越 dụ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明白;了解
  2. 说明;开导
  3. 打比方;比喻

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

hiểu; biết

明白;了解

他是家喻户晓的明星。

Tā shì jiāyùhùxiǎo de míngxīng.

HSK6

Anh ấy là ngôi sao ai cũng biết.

He is a household-name star.

他的行为真是不可理喻。

Tā de xíngwéi zhēn shì bùkělǐyù.

HSK6

Hành vi của anh ấy thật không thể hiểu nổi.

His behavior is really unreasonable.

义项 vHSK5

giải thích; nói rõ; gợi mở

说明;开导

她的态度让人不可理喻。

Tā de tàidù ràng rén bùkělǐyù.

HSK6

Thái độ của cô ấy thật khó hiểu.

Her attitude is incomprehensible.

义项 vHSK5

ví dụ; ví von; so sánh

打比方;比喻

这个比喻很生动。

Zhège bǐyù hěn shēngdòng.

HSK5

Phép ẩn dụ này rất sinh động.

This metaphor is very vivid.

义项 nHSK5

họ Dụ

喻小姐今天不在公司。

Yù xiǎojiě jīntiān bù zài gōngsī.

HSK3

Cô Dụ hôm nay không ở công ty.

Miss Yu is not at the company today.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️