WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
理喻
HSK5
v
0 · Lv.1
lǐ
yù
thuyết phục
reason with 参见:不可 理喻
漢越
字解构
Phân tích chữ
理
lǐ
HSK3
quản lý; xử lý
喻
yù
HSK5
hiểu; biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不可理喻
bù kě lǐ yù
HSK5
ngang ngạnh; ngu xuẩn; khó bảo; bất chấp lý lẽ; không thể dùng lý lẽ để khuyên răn
查词
复习
真题
工具
我的