WinHSK
返回查词
ㄊㄚˋ
HSK1adj单字

lộc cộc; lách cách; lạch tạch; lóc cóc; đoành đoành

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容沮丧失意的样子

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thẫn thờ; ngơ ngác; ủ rũ; rầu rĩ; buồn bã; như kẻ mất hồn

形容沮丧失意的样子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️