返回查词 啪嗒pā dāHSK1lạch cạch; lách cách (Tượng thanh) (tiếng đồ vật va chạm)嘀嗒dī dāHSK1tí tách; tích tắc (từ tượng thanh)咔嗒kǎ dāHSK1(onom.) nhấp呱嗒guā dāHSK1sưng mặt; sưng sỉa (tỏ ý không bằng lòng)嗒然dā ránHSK1ủ rũ; ủ ê; tiu nghỉu; cú rủ; rù; đờ; cú rũ嗒丧dā sàngHSK1tiu nghỉu như nhà có tang; cú rủ; cú rũ嘀嘀嗒嗒dí dī dā dāHSK1tò te滴滴嗒嗒dī dī dā dāHSK1tách tách
嗒
dā
ㄊㄚˋHSK1adj单字
lộc cộc; lách cách; lạch tạch; lóc cóc; đoành đoành
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容沮丧失意的样子
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
thẫn thờ; ngơ ngác; ủ rũ; rầu rĩ; buồn bã; như kẻ mất hồn
形容沮丧失意的样子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️