拼
呱嗒
HSK1onom 0 · Lv.1
guādā
sưng mặt; sưng sỉa (tỏ ý không bằng lòng)
ridicule; mock; taunt 别 呱嗒 人! Don't ridicule me!
漢越
字解构
Phân tích chữ呱guāHSK1oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)嗒dāHSK1lộc cộc; lách cách; lạch tạch; lóc cóc; đoành đoành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分