返回查词 嗜好shìhàoHSK7-9sở thích; thói quen; sở thích đặc biệt (xấu)嗜睡shì shuìHSK7-9buồn ngủ; chứng mê ngủ嗜血shì xuèHSK7-9hút máu嗜欲shì yùHSK7-9thèm; thèm khát; thị dục嗜睡症shì shuì zhèngHSK7-9chứng ngủ rũ嗜杀成性shì shā chéng xìngHSK7-9có bản chất thích giết chóc嗜酒如命shì jiǔ rú mìngHSK7-9nghiện rượu như sinh mệnh
嗜
shì
ㄕˋHSK7-9v单字
thích; sính; yêu thích
have a liking for; be addicted to 参见: 嗜 好; 嗜 酒; 嗜 杀成性 嗜 赌成性的人 compulsive gambler 嗜 烟 be addicted to smoking
漢越 thị
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特别爱好
- 贪求;热衷
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
thích; sính; yêu thích
特别爱好
义项 ②v≈HSK7-9
thèm; khát; nghiện
贪求;热衷
他嗜烟导致健康问题。
Tā shì yān dǎozhì jiànkāng wèntí.
≈HSK6
Anh ấy nghiện thuốc lá dẫn đến vấn đề sức khỏe.
His addiction to smoking caused health problems.
她嗜酒,每天都喝酒。
Tā shì jiǔ, měitiān dōu hē jiǔ.
≈HSK6
Cô ấy nghiện rượu, mỗi ngày đều uống rượu.
She is addicted to alcohol and drinks every day.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️