WinHSK

嗜好

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìhào

sở thích; thói quen; sở thích đặc biệt (xấu)

漢越 thị hiếu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan