WinHSK
返回查词
ㄧㄝ
HSK1v单字

nghẹn; mắc nghẹn

漢越 ế

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食物堵住食管
  2. 因为迎风而呼吸困难
  3. 说话顶撞人或使人受窘没法接着说下去

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nghẹn; mắc nghẹn

食物堵住食管

吃得太快,噎着了。

chī de tài kuài, yē zháo le.

HSK6

Ăn nhanh quá, bị nghẹn rồi.

I ate too fast and choked.

馒头噎住了他的喉咙。

Mántou yē zhù le tā de hóulóng.

HSK6

Bánh bao làm nghẹn cổ họng anh ấy.

The steamed bun got stuck in his throat.

义项 vHSK1

khó thở; nghẹt thở; bế tắc

因为迎风而呼吸困难

义项 vHSK1

chặn ngang; chặn họng

说话顶撞人或使人受窘没法接着说下去

她的话噎得我无话可说。

Tā de huà yē de wǒ wúhuàkěshuō.

HSK6

Câu nói của cô ấy làm tôi nghẹn lời không biết nói gì.

Her words choked me so much that I had nothing to say.

有话好好说,不要噎人。

Yǒu huà hǎohǎo shuō, bùyào yē rén.

HSK6

Có chuyện gì thì nói từ từ, đừng làm người ta nghẹn lời.

Speak nicely; don't cut people off.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️