拼
因噎废食
HSK1idioms 0 · Lv.1
yīnyēfèishí
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn; phải một cái, vái đến già; vì mắc nghẹn mà bỏ ăn
漢越
字解构
Phân tích chữ因yīnHSK2theo; y theo; noi theo; làm theo噎yēHSK1nghẹn; mắc nghẹn废fèiHSK7-9phế; phế bỏ; bỏ; bỏ dở; hỏng食shíHSK4ăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分