返回查词 哀嚎āi háoHSK1gào thét; kêu khóc; rên rỉ; gào khóc嚎啕háotáoHSK1gào khóc; khóc oà; khóc sướt mướt嚎叫háo jiàoHSK1gào thét; la hét嚎哭háo kūHSK1khóc thét; gào khóc干嚎gān háoHSK1gào khan; khóc khan呼嚎hū háoHSK1xem thêm 呼號 | 呼号嚎啕大哭háo táo dà kūHSK1gào khóc; khóc thét鬼哭狼嚎guǐ kū láng háoHSK1gào khóc thảm thiết; quỷ khóc sói gào; khóc la inh ỏi; kêu khóc om sòm; kêu khóc hãi hùng
嚎
háo
ㄏㄠˊHSK1v单字
kêu to; rú; gọi to; gào; gào thét
漢越 hào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大声叫
- 同''号'' (háo) 2.
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
kêu to; rú; gọi to; gào; gào thét
大声叫
义项 ②v≈HSK1
khóc to; gào khóc
同''号'' (háo) 2.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️