WinHSK
返回查词
háo
ㄏㄠˊ
HSK1v单字

kêu to; rú; gọi to; gào; gào thét

漢越 hào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声叫
  2. 同''号'' (háo) 2.

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

kêu to; rú; gọi to; gào; gào thét

大声叫

义项 vHSK1

khóc to; gào khóc

同''号'' (háo) 2.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️