拼
鬼哭狼嚎
HSK1idioms 0 · Lv.1
guǐkūlángháo
gào khóc thảm thiết; quỷ khóc sói gào; khóc la inh ỏi; kêu khóc om sòm; kêu khóc hãi hùng
wail like ghosts and howl like wolves—set up wild shrieks and howls
漢越
字解构
Phân tích chữ鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ哭kūHSK3khóc; khóc lóc狼lángHSK6con sói; chó sói嚎háoHSK1kêu to; rú; gọi to; gào; gào thét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分