WinHSK
返回查词
xiāo
ㄒㄧㄠ
HSK7-9n单字

tranh cãi; ầm ĩ; huyên náo

rampant; haughty 参见: 嚣 张

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'隞'

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đất Ngao (đô thành thời Thương, nay ở phía tây bắc Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)

同'隞'

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️